拼
订单间
HSK6v 0 · Lv.1
dìngdānjiān
Đặt phòng đơn; Đơn hàng; khoảng thời gian giữa các đơn hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ订dìngHSK4lập; ký kết; đính ước; đính单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分