拼
订货单
HSK4n 0 · Lv.1
dìnghuòdān
đơn đặt hàng; phiếu đặt hàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要新的订货单。
Wǒmen xūyào xīn de dìnghuòdān.
≈HSK4
Chúng ta cần đơn đặt hàng mới.
We need new order forms.
仓库正在处理订货单。
Cāng kù zhèng zài chǔ lǐ dìng huò dān.
≈HSK5
Kho hàng đang xử lý đơn đặt hàng.
The warehouse is processing the order form.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分