拼
讨好儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
tǎohǎoér
nịnh hót; thảo hào nhi; nịnh bợ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 讨好儿是指通过迎合他人的喜好或需求来获得他们的好感或支持。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nịnh hót; thảo hào nhi; nịnh bợ
讨好儿是指通过迎合他人的喜好或需求来获得他们的好感或支持。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分