拼
讨论会
HSK4n 0 · Lv.1
tǎolùnhuì
diễn đàn thảo luận, cuộc họp thảo luận (chính thức hoặc học thuật)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
参加讨论会需要提前报名。
Cānjiā tǎolùnhuì xūyào tíqián bàomíng.
≈HSK4
Tham gia cuộc họp thảo luận cần đăng ký trước.
To attend the seminar, you need to register in advance.
老师组织学生参加讨论会。
Lǎoshī zǔzhī xuéshēng cānjiā tǎolùnhuì.
≈HSK4
Giáo viên tổ chức học sinh tham gia thảo luận.
The teacher organized the students to attend the seminar.
他们在讨论会上聊得很开心。
Tāmen zài tǎolùnhuì shàng liáo de hěn kāixīn.
≈HSK4
Họ trò chuyện trong buổi thảo luận rất vui.
They had a great time chatting at the seminar.
晚上会举行电影讨论会。
Wǎn shàng huì jǔ xíng diàn yǐng tǎo lùn huì.
≈HSK4
Tối nay sẽ có buổi thảo luận về phim.
There will be a film discussion in the evening.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分