WinHSK

记录器

HSK5n
0 · Lv.1

bộ ghi âm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于记录信息、数据等的仪器
义项 nHSK5

bộ ghi âm

用于记录信息、数据等的仪器

免费例句

它实际上就是一个无线电通话记录器,可以记录飞机上的各种通话。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan