WinHSK

记录片

HSK5n
0 · Lv.1
piàn

phim tài liệu; phim phóng sự

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

动物纪录片非常有趣。

Dòngwù jìlùpiàn fēicháng yǒuqù.

HSK4

Phim tài liệu về động vật rất thú vị.

Animal documentaries are very interesting.

我喜欢看自然纪录片。

Wǒ xǐhuān kàn zìrán jìlùpiàn.

HSK4

Tôi thích xem phim tài liệu về thiên nhiên.

I like watching nature documentaries.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan