WinHSK

记忆力

HSK5n
0 · Lv.1
jìyìlì

trí nhớ; sức nhớ; khả năng ghi nhớ

漢越 ký ức lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记住事物的形象或事情的经过的能力
义项 nHSK5

trí nhớ; sức nhớ; khả năng ghi nhớ

记住事物的形象或事情的经过的能力

免费例句

那个人有超人的记忆力。

Nà ge rén yǒu chāorén de jìyìlì.

HSK5

Người đó có trí nhớ siêu phàm.

That person has an extraordinary memory.

不管路途多远,它们总能靠着惊人的记忆力返回故乡。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan