拼
记账员
HSK4n 0 · Lv.1
jìzhàngyuán
người ghi chép sổ sách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 记账员主要负责记账,算账,报账。
等级
义项 ①n≈HSK4
người ghi chép sổ sách
记账员主要负责记账,算账,报账。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người ghi chép sổ sách
người ghi chép sổ sách
记账员主要负责记账,算账,报账。