拼
许可证
HSK7-9n 0 · Lv.1
xǔkězhènɡ
giấy phép, chứng chỉ
漢越 hứa khả chứng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由有关部门颁发的准予做某事的书面证明。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giấy phép, chứng chỉ
由有关部门颁发的准予做某事的书面证明。
免费例句
他正在申请拍摄许可证。
Tā zhèngzài shēnqǐng pāishè xǔkězhèng.
≈HSK5
Anh ấy đang xin giấy phép quay phim.
He is applying for a filming permit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分