拼
设备库
HSK5n 0 · Lv.1
shèbèikù
Kho thiết bị; thiết bị kho; kho chứa thiết bị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 设备库是存放各种设备的地方,通常用于管理和维护设备。
等级
义项 ①n≈HSK5
Kho thiết bị; thiết bị kho; kho chứa thiết bị
设备库是存放各种设备的地方,通常用于管理和维护设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分