拼
设定值
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèdìngzhí
Giá trị cài đặt; Giá trị thiết lập; Giá trị được xác định trước cho một tham số hoặc biến trong một hệ thống.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 设定值是指在系统中为某个参数或变量预先确定的值。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Giá trị cài đặt; Giá trị thiết lập; Giá trị được xác định trước cho một tham số hoặc biến trong một hệ thống.
设定值是指在系统中为某个参数或变量预先确定的值。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分