WinHSK

访问者

HSK5n
0 · Lv.1
fǎngwènzhě

người ghé thăm; khách tham quan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来访问或参观的人。
义项 nHSK5

người ghé thăm; khách tham quan

来访问或参观的人。

免费例句

博物馆每天都有参观者。

Bówùɡuǎn měitiān dōu yǒu cānɡuānzhě.

HSK4

Bảo tàng mỗi ngày đều có khách tham quan.

The museum has visitors every day.

学校迎来了很多参观者。

Xuéxiào yínglái le hěn duō cānguānzhě.

HSK4

Trường học đã đón rất nhiều khách tham quan.

The school welcomed many visitors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan