WinHSK

证件照

HSK4n
0 · Lv.1
zhèngjiànzhào

ảnh thẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各种证件上用来证明身份的照片
义项 nHSK4

ảnh thẻ

各种证件上用来证明身份的照片

免费例句

我打算明天去拍证件照。

Wǒ dǎsuàn mínɡtiān qù pāi zhènɡjiànzhào.

HSK4

Tôi dự định ngày mai đi chụp ảnh thẻ.

I plan to take an ID photo tomorrow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan