拼
证券行
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngquànxíng
công ty chứng khoán; ngân hàng chứng khoán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证券行是提供证券交易、投资咨询等服务的金融机构。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
công ty chứng khoán; ngân hàng chứng khoán
证券行是提供证券交易、投资咨询等服务的金融机构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分