拼
证明人
HSK4 0 · Lv.1
zhèngmíngrén
nhân chứng; người chứng minh; người làm chứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 证明人是指在法律或其他正式场合中,能够提供证据或见证某一事件的人。
等级
义项 ①≈HSK4
nhân chứng; người chứng minh; người làm chứng
证明人是指在法律或其他正式场合中,能够提供证据或见证某一事件的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分