拼
评论家
HSK6n 0 · Lv.1
pínglùnjiā
nhà phê bình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他新拍的电影确实受到了评论家的严厉批评。
Tā xīn pāi de diànyǐng quèshí shòudào le pínglùnjiā de yánlì pīpíng.
≈HSK5
Bộ phim mới mà anh ấy quay thực sự bị các nhà phê bình chỉ trích nghiêm khắc.
His new film was indeed severely criticized by critics.
自古以来,已经有一位最公正的评论家,有许多推荐者向它推荐好书。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分