拼
识别证
HSK6n 0 · Lv.1
shíbiézhèng
thẻ nhận dạng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指用于识别身份或授权的卡片或证件
等级
义项 ①n≈HSK6
thẻ nhận dạng
指用于识别身份或授权的卡片或证件
免费例句
学校要求学生带学生证。
Xuéxiào yāoqiú xuéshēng dài xuéshēngzhèng.
≈HSK3
Trường yêu cầu học sinh mang thẻ học sinh.
The school requires students to bring their student ID.
请出示你的证件。
Qǐng chūshì nǐ de zhèngjiàn.
≈HSK4
Xin hãy xuất trình giấy tờ của bạn.
Please show your ID.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分