拼
诈骗罪
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhàpiànzuì
tội lừa đảo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
混蛋不等于犯诈骗罪。
Húndàn bù děnɡyú fàn zhàpiànzuì.
≈HSK6
Là một kẻ lừa đảo không có nghĩa là phạm tội lừa đảo.
Being a jerk doesn't mean committing fraud.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分