拼
诉讼中
HSK7-9n 0 · Lv.1
sùsòngzhōng
trong quá trình kiện tụng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- during litigation
- pendente lite
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trong quá trình kiện tụng
during litigation
义项 ②n≈HSK7-9
peelente lite
pendente lite
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分