拼
词汇学
HSK5n 0 · Lv.1
cíhuìxué
từ ngữ học; từ vựng học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 语言学的一个部门,研究语言或一种语言的词汇的组成和历史发展
等级
义项 ①n≈HSK5
từ ngữ học; từ vựng học
语言学的一个部门,研究语言或一种语言的词汇的组成和历史发展
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
từ ngữ học; từ vựng học
từ ngữ học; từ vựng học
语言学的一个部门,研究语言或一种语言的词汇的组成和历史发展