拼
试剂盒
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìjìhé
bộ dụng cụ thử nghiệm; Bộ xét nghiệm; Hộp thử nghiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 试剂盒是用于进行化学或生物实验的工具,通常包含多种试剂和设备。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bộ dụng cụ thử nghiệm; Bộ xét nghiệm; Hộp thử nghiệm
试剂盒是用于进行化学或生物实验的工具,通常包含多种试剂和设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分