拼
试验室
HSK5n 0 · Lv.1
shìyànshì
phòng thí nghiệm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是我们新建的实验室。
Zhè shì wǒmen xīn jiàn de shíyànshì.
≈HSK4
Đây là phòng thí nghiệm mới xây của chúng tôi.
This is our newly built laboratory.
实验室的设备非常先进。
Shíyànshì de shèbèi fēicháng xiānjìn.
≈HSK5
Thiết bị phòng thí nghiệm rất tiên tiến.
The laboratory equipment is very advanced.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分