WinHSK

话茬儿

HSK1n
0 · Lv.1
huàcháér

câu chuyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 话头
  2. 口风;口气
义项 nHSK1

câu chuyện

话头

免费例句

我刚说到这儿,她就接上了话茬儿。

Wǒ ɡānɡ shuō dào zhèr, tā jiù jiē shànɡ le huàchár.

HSK6

Tôi vừa nói đến đây thì chị ấy nói tiếp câu chuyện.

As soon as I said this, she picked up the thread of the conversation.

义项 nHSK1

khẩu khí; lời lẽ; ý tứ

口风;口气

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan