拼
该不会
HSK3v 0 · Lv.1
gāibúhuì
Đừng có (bảo là); không phải chứ; không thể nào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 该不会 下意识地表示对某事的怀疑或不相信。
等级
义项 ①v≈HSK3
Đừng có (bảo là); không phải chứ; không thể nào
该不会 下意识地表示对某事的怀疑或不相信。
免费例句
你该不会又要告诉我这是巧合吧?
Nǐ gāi bù huì yòu yào gàosu wǒ zhè shì qiǎohé ba?
≈HSK4
Đừng có lại bảo là tình cờ nữa nhá.
You're not going to tell me this is a coincidence again, are you?
上次健身回来后,我肩膀就一直疼,该不会是肌肉拉伤了吧?
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分