WinHSK

该不会

HSK3v
0 · Lv.1
gāihuì

Đừng có (bảo là); không phải chứ; không thể nào

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你该不会又要告诉我这是巧合吧?

Nǐ gāi bù huì yòu yào gàosu wǒ zhè shì qiǎohé ba?

HSK4

Đừng có lại bảo là tình cờ nữa nhá.

You're not going to tell me this is a coincidence again, are you?

上次健身回来后,我肩膀就一直疼,该不会是肌肉拉伤了吧?

HSK5

Tình huống & hội thoại

上次健身回来后,我肩膀就一直疼,该…HSK5
上次健身回来后,我肩膀就一直疼,该不会是肌肉拉伤了吧?
疼得厉害吗?要不要我陪你去看大夫?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan