拼
语言学
HSK3n 0 · Lv.1
yǔyánxué
ngôn ngữ học; bác ngữ học (khoa học nghiên cứu quy luật phát triển, kết cấu, bản chất của ngôn ngữ.); ngữ ngôn học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究语言的本质、结构和发展规律的科学
等级
义项 ①n≈HSK3
ngôn ngữ học; bác ngữ học (khoa học nghiên cứu quy luật phát triển, kết cấu, bản chất của ngôn ngữ.); ngữ ngôn học
研究语言的本质、结构和发展规律的科学
免费例句
成功的语言学习者,在学习方面往往都是积极主动的,他们会主动与他人进行交流,并且请别人帮助他们改错。
≈HSK4
语法是语言学习中很重要的一部分
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分