WinHSK

说不准

HSK7-9adv, v
0 · Lv.1
shuōzhǔn

có lẽ; nhỡ đâu; biết đâu; cũng có thể; nói không chừng; không biết chừng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示估计或可能性
  2. 不敢肯定;不能确定
义项 advHSK7-9

có lẽ; nhỡ đâu; biết đâu; cũng có thể; nói không chừng; không biết chừng

表示估计或可能性

免费例句

说不准她会改变主意。

Shuōbuzhǔn tā huì ɡǎibiàn zhǔyi.

HSK5

Nói biết chừng cô ấy sẽ thay đổi ý định.

Maybe she will change her mind.

义项 vHSK7-9

không nói rõ được; không thể nói trước được

不敢肯定;不能确定

免费例句

将来的事情,我们谁都说不准。

Jiānɡlái de shìqinɡ, wǒmen shuí dōu shuōbuzhǔn.

HSK5

Chuyện tương lai, chúng ta ai cũng không thể nói trước được.

No one can predict future events.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan