拼
说明书
HSK4n 0 · Lv.1
shuōmíngshū
sách thuyết minh; sách hướng dẫn; hướng dẫn sử dụng
漢越 thuyết minh thư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关于物品的用途、规格、性能和使用法以及戏剧、电影情节等的文字说明
等级
义项 ①n≈HSK4
sách thuyết minh; sách hướng dẫn; hướng dẫn sử dụng
关于物品的用途、规格、性能和使用法以及戏剧、电影情节等的文字说明
免费例句
请按说明书操作设备。
qǐng àn shuō míng shū cāo zuò shè bèi.
≈HSK4
Vui lòng vận hành thiết bị theo hướng dẫn.
Please operate the equipment according to the manual.
他能看懂中文说明书。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分