拼
说服力
HSK5n 0 · Lv.1
shuōfúlì
sức thuyết phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人信服的力量。
等级
义项 ①n≈HSK5
sức thuyết phục
使人信服的力量。
免费例句
他不够有说服力。
Tā búgòu yǒu shuōfúlì.
≈HSK5
Anh ấy không đủ sức thuyết phục.
He is not persuasive enough.
你的理由缺乏说服力。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分