WinHSK

说真的

HSK7-9adv
0 · Lv.1
shuōzhēnde

nói thật là; thành thật mà nói

漢越 thuyết chân đích

例句

Câu ví dụ
免费例句

说真的,我不喜欢这部电影。

Shuō zhēn de, wǒ bù xǐhuān zhè bù diànyǐnɡ.

HSK3

Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim này.

To be honest, I don't like this movie.

说真的,我觉得这家餐厅一般。

Shuō zhēn de, wǒ juéde zhè jiā cāntīng yìbān.

HSK3

Thành thật mà nói, tôi thấy nhà hàng này ăn cũng bình thường.

To be honest, I think this restaurant is just average.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan