WinHSK

说谎者

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuōhuǎngzhě

kẻ nói dối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 撒谎的人
义项 nHSK7-9

kẻ nói dối

撒谎的人

免费例句

你不能相信那个说谎的人。

Nǐ bù néng xiāngxìn nàge shuōhuǎng de rén.

HSK4

Cậu đừng có tin kẻ nói dối đó.

You can't trust that liar.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan