拼
请假条
HSK3n 0 · Lv.1
qǐngjiàtiáo
giấy xin nghỉ; đơn xin nghỉ phép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为请假而写的便条
等级
义项 ①n≈HSK3
giấy xin nghỉ; đơn xin nghỉ phép
为请假而写的便条
免费例句
她把请假条放在桌子上了。
Tā bǎ qǐngjiàtiáo fàng zài zhuōzi shàng le.
≈HSK4
Cô ấy để giấy xin nghỉ trên bàn rồi.
She put the leave note on the table.
领导让我写个请假条。
Lǐngdǎo ràng wǒ xiě ge qǐngjià tiáo.
≈HSK4
Sếp bảo tôi viết đơn xin nghỉ phép.
The boss asked me to write a leave note.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分