WinHSK

诸侯国

HSK6n
0 · Lv.1
zhūhóuguó

nước chư hầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在中国古代,由天子分封给诸侯的封地,拥有一定的自治权
义项 nHSK6

nước chư hầu

在中国古代,由天子分封给诸侯的封地,拥有一定的自治权

免费例句

春秋时期有诸侯国。

Chūnqiū shíqī yǒu zhūhóuɡuó.

HSK6

Thời Xuân Thu có các nước chư hầu.

There were vassal states during the Spring and Autumn period.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan