拼
诺贝尔
HSK6n 0 · Lv.1
nuòbèiěr
Nobel (một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển, nổi tiếng với phát minh thuốc nổ. Ông đã sáng lập Giải thưởng Nobel, một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 诺贝尔(瑞典化学家及发明家,发明炸药,创设诺贝奖)
等级
义项 ①n≈HSK6
Nobel (một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển, nổi tiếng với phát minh thuốc nổ. Ông đã sáng lập Giải thưởng Nobel, một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực)
诺贝尔(瑞典化学家及发明家,发明炸药,创设诺贝奖)
免费例句
诺贝尔生于1833年。
Nuòbèi'ěr shēng yú 1833 nián.
≈HSK6
Nobel sinh năm 1833.
Nobel was born in 1833.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分