拼
诺贝尔
HSK6n 0 · Lv.1
nuòbèiěr
Nobel (một nhà hóa học và nhà phát minh người Thụy Điển, nổi tiếng với phát minh thuốc nổ. Ông đã sáng lập Giải thưởng Nobel, một giải thưởng danh giá được trao hàng năm cho những đóng góp xuất sắc trong nhiều lĩnh vực)
漢越
字解构
Phân tích chữ诺nuòHSK6ừ; vâng; dạ贝bèiHSK5bảo bối; vật báu; vật quý尔ěrHSK4anh; chị; ông; bà; mày; bạn; em (chỉ một người ở ngôi số 2)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分