WinHSK

课程表

HSK4n
0 · Lv.1
chéngbiǎo

thời khóa biểu trên lớp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是我们的课程表。

Zhè shì wǒmen de kèchéngbiǎo.

HSK3

Đây là thời khóa biểu của chúng tôi.

This is our class schedule.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan