拼
课间操
HSK4n 0 · Lv.1
kèjiāncāo
thể dục giữa giờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学生在课间进行的体操活动
等级
义项 ①n≈HSK4
thể dục giữa giờ
学生在课间进行的体操活动
免费例句
学生们在操场做课间操。
Xuéshēngmen zài cāochǎng zuò kèjiāncāo.
≈HSK4
Học sinh tập thể dục giữa giờ trên sân trường.
The students are doing recess exercises on the playground.
老师也参加课间操活动。
Lǎoshī yě cānjiā kèjiāncāo huódònɡ.
≈HSK4
Giáo viên cũng tham gia bài thể dục giữa giờ.
The teacher also participates in the recess exercise activity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分