拼
调侃儿
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
tiáokǎnér
nói chuyện bằng thuật ngữ chuyên môn (từ địa phương)
talk in professional jargon; speak cant
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同行业的人彼此说行话。也作调坎儿
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
nói chuyện bằng thuật ngữ chuyên môn (từ địa phương)
同行业的人彼此说行话。也作调坎儿
免费例句
两个同行在说行话。
Liǎnɡ ɡè tónɡhánɡ zài shuō hánɡhuà.
≈HSK6
Hai người cùng ngành đang nói chuyện bằng thuật ngữ chuyên môn.
Two colleagues are speaking in jargon.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分