WinHSK

调整器

HSK5n
0 · Lv.1
tiáozhěng

bộ điều chỉnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 调整器 (Regulator) ,调功器,是一种以可控硅(电力电子功率器件)为基础,以智能数字控制电路为核心的电源功率控制电器。
  2. máy điều chỉnh
义项 nHSK5

bộ điều chỉnh

调整器 (Regulator) ,调功器,是一种以可控硅(电力电子功率器件)为基础,以智能数字控制电路为核心的电源功率控制电器。

义项 nHSK5

máy điều chỉnh

máy điều chỉnh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan