拼
调整期
HSK5n 0 · Lv.1
tiáozhěngqī
bảng điều khiển; Thời gian điều chỉnh; Giai đoạn điều chỉnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 调整期是指在某个过程中,为了适应新的情况或变化而进行的调整和适应的时间段。
等级
义项 ①n≈HSK5
bảng điều khiển; Thời gian điều chỉnh; Giai đoạn điều chỉnh
调整期是指在某个过程中,为了适应新的情况或变化而进行的调整和适应的时间段。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分