拼
调整期
HSK5n 0 · Lv.1
tiáozhěngqī
bảng điều khiển; Thời gian điều chỉnh; Giai đoạn điều chỉnh
漢越
字解构
Phân tích chữ调tiáo多音HSK3hòa hợp; điều hòa; điều tiết / điều chỉnh; điều chế整zhěngHSK4trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分