WinHSK

调查员

HSK4n
0 · Lv.1
diàocháyuán

nhân viên điều tra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事调查工作的人员
义项 nHSK4

nhân viên điều tra

从事调查工作的人员

免费例句

你是调查员吗?

Nǐ shì diàocháyuán ma?

HSK4

Bạn là điều tra viên à?

Are you an investigator?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan