WinHSK

调查表

HSK4n
0 · Lv.1
diàochábiǎo

bảng câu hỏi; bảng câu hỏi khảo sát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以问题的形式系统地记载调查内容的一种印件。
义项 nHSK4

bảng câu hỏi; bảng câu hỏi khảo sát

以问题的形式系统地记载调查内容的一种印件。

免费例句

我刚完成一份调查表。

Wǒ gāng wánchéng yī fèn diàochábiǎo.

HSK4

Tôi vừa hoàn thành một bảng khảo sát.

I just completed a survey form.

调查表上有很多问题。

Diàochábiǎo shàng yǒu hěnduō wèntí.

HSK4

Bảng khảo sát có rất nhiều câu hỏi.

There are many questions on the questionnaire.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan