WinHSK

调闹钟

HSK5v
0 · Lv.1
tiáonàozhōng

cài báo thức báo thức

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我忘了调闹钟。

Wǒ wàng le tiáo nàozhōng.

HSK4

Tôi quên cài báo thức.

I forgot to set the alarm clock.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan