拼
谅山省
HSK4n 0 · Lv.1
liàngshānshěng
tỉnh Lạng Sơn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我去过谅山省。
Wǒ qùguò Liàngshān Shěng.
≈HSK1
Tôi đã đi đến Lạng Sơn.
I have been to Lang Son province.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tỉnh Lạng Sơn
我去过谅山省。
Wǒ qùguò Liàngshān Shěng.
Tôi đã đi đến Lạng Sơn.
I have been to Lang Son province.