WinHSK

谈判桌

HSK6n
0 · Lv.1
tánpànzhuō

bàn đàm phán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于进行谈判的桌子
义项 nHSK6

bàn đàm phán

用于进行谈判的桌子

免费例句

双方在谈判桌上僵持不下。

Shuāngfāng zài tánpànzhuō shàng jiāngchí bùxià.

HSK6

Hai bên đang giằng co ở bàn đàm phán.

Both sides are deadlocked at the negotiating table.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan