WinHSK

谈恋爱

HSK5v
0 · Lv.1
tánliàn'ài

hẹn hò; yêu đương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两个人互相爱慕行动的表现
义项 vHSK5

hẹn hò; yêu đương

两个人互相爱慕行动的表现

免费例句

他们什么时候开始谈恋爱的?

tā men shén me shí hòu kāi shǐ tán liàn ài de?

HSK4

Họ bắt đầu hẹn hò từ khi nào?

When did they start dating?

我和那个帅哥谈恋爱了。

wǒ hé nà gè shuài gē tán liàn ài le。

HSK4

Tôi và anh chàng đẹp trai kia đã hẹn hò rồi.

I started dating that handsome guy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan