拼
谋杀罪
HSK7-9n 0 · Lv.1
móushāzuì
tội giết người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刑法中指故意杀人的罪行。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tội giết người
刑法中指故意杀人的罪行。
免费例句
你以谋杀罪被捕。
Nǐ yǐ móushāzuì bèi bǔ.
≈HSK6
Bạn bị bắt vì tội giết người.
You are arrested for murder.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分