WinHSK

谭嗣同

HSK1n
0 · Lv.1
tántóng

Đàm Tứ Đồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清朝末年的一位政治改革家
义项 nHSK1

Đàm Tứ Đồng

清朝末年的一位政治改革家

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan