拼
豁出去
HSK7-9v 0 · Lv.1
huōchuqu
bất cứ giá nào; sá gì; không đếm xỉa đến
漢越 hoát xuất khứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示不惜付出任何代价
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bất cứ giá nào; sá gì; không đếm xỉa đến
表示不惜付出任何代价
免费例句
事已至此,我也只好豁出去了。
Shì yǐ zhì cǐ, wǒ yě zhǐhǎo huō chūqù le.
≈HSK6
Việc đã đến nước này, tôi đành liều mạng thôi.
Since things have come to this, I have no choice but to go for it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分